Xếp hạng các quỹ PAMM

Ẩn cấu hình

Thời gian Quỹ hoạt động, ngày

1 90 180 360

Tài sản thực của Nhà quản lý trong Quỹ, USD

0 300 3 000 10 000

Lợi nhuận trong kỳ

Tổng lợi nhuận (TP),%

-100 0 20 50

Mức rủi ro

Mặc định
Tên Số ngày hoạt động Tổng lợi nhuận % Yếu tố lợi nhuận Mức rủi ro Các khoản đầu tư
47 StockBeats % 29 516,18 5,44 Rủi ro cao $476,97
18 Disco % 838 496,04 1,72 Rủi ro trung bình $2 787,83
26 Mehrabi % 1005 264,56 4,70 Rủi ro cao $1 706,91
2 No Time To Die % 702 217,28 1,09 Rủi ro cao $87 640,04
1 FOREX METALL % 53 188,81 9,82 Rủi ro trung bình €176 290,40
19 trends % 1522 180,90 1,28 Rủi ro cao $2 596,69
21 SIGMA-2023 % 702 149,31 2,37 Rủi ro cao $2 571,59
14 Trading_IQ % 649 146,56 4,99 Rủi ro cao $4 762,33
7 MAX Invest Capital % 1727 136,73 3,59 Rủi ro cao €18 313,08
45 Jamshidi-90 % 16 122,55 5,84 Rủi ro cao $667,65
46 saeed-jamshidi % 18 116,55 13,25 Rủi ro cao $649,65
10 Napoleon Bonaparte 117 98,14 1,73 Rủi ro cao $10 626,05
33 jaju_1628260 3261 89,77 2,86 Rủi ro cao $1 015,99
38 Direct_1751735 209 68,14 1,24 Rủi ro cao $911,86
22 Hydrogen % 1114 33,83 1,19 Rủi ro cao $2 457,79
6 25 MasoudN 54 30,57 1,82 Rủi ro thấp $25 521,06
29 Euro Bull Dozer % 149 28,89 1,78 Rủi ro cao $1 288,90
12 GPMA invest % 470 28,75 9,11 Rủi ro trung bình €7 751,92
34 MMA_1750813 230 28,56 2,20 Rủi ro cao $1 002,15
31 SGOLD INVEST1 % 291 28,43 2,63 Rủi ro cao $1 087,26