Xếp hạng các quỹ PAMM

Ẩn cấu hình

Thời gian Quỹ hoạt động, ngày

1 90 180 360

Tài sản thực của Nhà quản lý trong Quỹ, USD

0 300 3 000 10 000

Lợi nhuận trong kỳ

Tổng lợi nhuận (TP),%

-100 0 20 50

Mức rủi ro

Mặc định
Tên Số ngày hoạt động Tổng lợi nhuận % Yếu tố lợi nhuận Mức rủi ro Các khoản đầu tư
19 Disco % 833 490,76 1,72 Rủi ro trung bình $2 763,12
54 StockBeats % 24 287,56 6,02 Rủi ro cao $300,00
28 Mehrabi % 1000 264,99 4,70 Rủi ro cao $1 708,94
2 No Time To Die % 697 216,78 1,09 Rủi ro cao $87 501,80
20 trends % 1517 185,45 1,29 Rủi ro cao $2 638,73
1 FOREX METALL % 48 175,06 10,44 Rủi ro trung bình €171 573,12
17 G Investment % 34 162,84 3,20 Rủi ro cao $3 107,02
22 SIGMA-2023 % 697 146,65 2,36 Rủi ro cao $2 544,19
14 Trading_IQ % 644 139,49 4,97 Rủi ro cao $4 625,80
7 MAX Invest Capital % 1722 133,12 3,59 Rủi ro cao €18 033,50
10 Napoleon Bonaparte 112 117,91 1,73 Rủi ro cao $11 686,25
35 jaju_1628260 3256 90,22 2,86 Rủi ro cao $1 018,39
47 Jamshidi-90 % 11 76,92 4,86 Rủi ro cao $530,75
43 Direct_1751735 204 42,39 1,24 Rủi ro cao $772,22
23 Hydrogen % 1109 33,83 1,19 Rủi ro cao $2 457,79
32 SGOLD INVEST1 % 286 31,15 2,62 Rủi ro cao $1 110,24
6 25 MasoudN 49 29,72 1,92 Rủi ro thấp $25 354,31
31 Euro Bull Dozer % 144 28,89 1,78 Rủi ro cao $1 288,90
36 MMA_1750813 225 28,56 2,20 Rủi ro cao $1 002,15
51 saeed-jamshidi % 13 25,02 6,56 Rủi ro cao $375,05