EUR/SEK

11.6291

0.81%

Cao: 11.6428

Thấp: 11.5359

Diễn biến thị trường

Tỉ lệ số lot mua và bán dựa trên khối lượng giao dịch

Số liệu được cập nhật mỗi 10 phút

Seller Buyer
0%
0%

Tâm lý Nhà giao dịch

Tỉ lệ số lệnh mua và bán, không tính tới khối lượng của chúng

Số liệu được cập nhật mỗi 10 phút

Seller Buyer
0%
100%
Swap Short Swap Long Factor Short Factor Long
-10.4 -10.2 0.7 0.9

Connected Tools

Tên Current price Thay đổi cuối cùng
EUR/NOK 11.7468 0.85%
EUR/JPY 165.79 0.11%
EUR/ZAR 20.5523 0.65%

FAQ